Thưa anh chị, là một chuyên gia kỹ thuật với 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa và cung cấp thiết bị công nghiệp, tôi hiểu rằng không phải vị trí nào trong nhà máy cũng cần đến các giải pháp điều khiển tự động đắt đỏ. Đôi khi, sự đơn giản, bền bỉ và khả năng kiểm soát tức thì mới là yếu tố quyết định hiệu suất. Tuy nhiên, nỗi ám ảnh về những chiếc van tay gạt ọp ẹp, nhanh rò rỉ, tay gạt nặng trịch hay khó khóa đúng vị trí vẫn luôn là vấn đề gây đau đầu cho các trưởng phòng kỹ thuật và bảo trì.
Đây chính là lý do Công ty Việt Á quyết định phân phối dòng van bướm tay gạt của End-Armaturen – một thương hiệu hàng đầu từ Đức. Sản phẩm này không chỉ là một chiếc van, mà là một công cụ vận hành chính xác, được chế tác để giải quyết triệt để những vấn đề cố hữu của van thủ công thông thường.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào từng chi tiết kỹ thuật, phân tích ưu điểm và xem xét các mức giá để hiểu tại sao End-Armaturen lại là lựa chọn đầu tư thông minh cho hệ thống của bạn.

Khi đứng trước nhiều lựa chọn, các Trưởng phòng Kỹ thuật hay Giám đốc Nhà máy thường hỏi tôi: “Sản phẩm này có gì khác biệt?”. Với van bướm tay gạt END-Armaturen, sự khác biệt nằm ở ba yếu tố cốt lõi.
Để giúp anh chị dễ dàng đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật của nhà máy, dưới đây là bảng thông số chi tiết. Mỗi lựa chọn đều là một minh chứng cho sự linh hoạt và chất lượng của sản phẩm.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết thông số | Ghi chú / Lợi ích cho nhà máy |
| Áp suất làm việc tối đa | – PN10: 10 bar (145 psi) – PN16: 16 bar (232 psi) – PN25 (tùy chọn): 25 bar (363 psi) 1, 2 | Hoạt động ổn định trong hầu hết các hệ thống công nghiệp phổ thông và áp lực cao. |
| Nhiệt độ làm việc | –EPDM: –10℃ đến +120℃ (14℉–248℉) NBR: –10℃ đến +80℃ (14℉–176℉) – FKM (Viton): –20℃ đến +150℃ (–4℉–302℉) – PTFE: –20℃ đến +200℃ (–4℉–392℉) 1 | Ứng dụng đa dạng, từ nước lạnh, nước thải đến hơi nóng và hóa chất (tùy thuộc vật liệu gioăng). |
| Kích thước van (DN / inch) | DN40, 50, 65, 80, 100, 125, 150, 200, 250, 300 (1½″–12″) | Phù hợp mọi quy mô, từ các đường ống nhánh nhỏ đến đường ống chính của nhà máy. |
| Vật liệu thân / đĩa / trục | – Thân: Ductile Iron (GG-25) hoặc Stainless Steel 1.4408 (CF8M) – Đĩa: Stainless Steel 1.4401 / 1.4408 – Trục: Stainless Steel X20Cr13 | Bền bỉ & Chống ăn mòn. Tùy chọn Inox 316 cho môi trường hóa chất, thực phẩm. |
| Kiểu kết nối | – Wafer (EN 558-1/20) – Lug (EN 558-1/20, ISO 5752) – Flanged (EN 1092-1) (tùy chọn) | Lắp đặt linh hoạt, dễ dàng thay thế cho các loại van cũ mà không cần sửa đổi đường ống. |
| Gioăng làm kín | – Tiêu chuẩn: EPDM – Tùy chọn: NBR, FKM (Viton), PTFE (full-PTFE seat) | Tương thích mọi môi chất. Đảm bảo độ kín tuyệt đối cho nước, khí, dầu, hóa chất… |
| Full bore hay Reduced bore | – Reduced bore theo DIN 3202-K1 (standard) – Full bore (tùy đặt hàng) | Điều tiết lưu lượng chính xác, cho phép mở van theo các góc độ mong muốn, không chỉ đóng/mở hoàn toàn. |
| Vị trí khóa tay gạt | – Thiết kế cam/ratchet với 5 vị trí (0°, 30°, 60°, 90° ± vị trí trung gian), cho phép khóa tại nhiều góc đóng/mở khác nhau | Tuân thủ tiêu chuẩn an toàn quốc tế, một yêu cầu quan trọng trong các nhà máy FDI. |
| Chống mở ngoài ý muốn | – Lỗ khoá padlock trên tay gạt (<2 mm), tuân thủ Lock-out Tag-out (LOTO) | Nhẹ hơn, dễ lắp đặt hơn so với các loại van cổng, van cầu cùng kích thước, giúp giảm tải cho đường ống. |

Chi phí luôn là một yếu tố quan trọng. Với kinh nghiệm của mình, tôi có thể khẳng định rằng đầu tư vào một sản phẩm chất lượng Đức sẽ tiết kiệm hơn nhiều trong dài hạn so với việc thay thế liên tục các sản phẩm giá rẻ.
Dưới đây là khung giá van bướm tay gạt tham khảo (kết nối Wafer, thân gang, PN16, seat EPDM) để anh chị có thể dự toán ngân sách:
| Kích thước (DN) | Giá tham khảo (Thân Gang / Seat EPDM) | Giá tham khảo (Thân Inox 316 / Seat PTFE) |
| DN40 – DN50 | 70 – 100 EUR | 120 – 150 EUR |
| DN65 – DN100 | 110 – 200 EUR | 180 – 300 EUR |
| DN125 – DN200 | 240 – 450 EUR | 350 – 650 EUR |
Lưu ý quan trọng:
Để nhận báo giá chính xác nhất cho cấu hình bạn cần, hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| Nhà sản xuất | Điểm mạnh | Điểm yếu |
| End-Armaturen (Đức) | Chất lượng vật liệu cao, chuẩn Châu Âu, tùy chọn đa dạng, thiết kế thông minh. | Giá cao hơn 10-20% so với các thương hiệu từ Trung Quốc. |
| KITZ (Nhật) | Bền bỉ, thương hiệu mạnh, mạng lưới phân phối rộng. | Gioăng EPDM tiêu chuẩn có thể hạn chế về nhiệt độ và khả năng kháng hóa chất. |
| Crane / Bray (Mỹ) | Dải sản phẩm rất rộng, có các model chuyên dụng cho ứng dụng siêu khắc nghiệt. | Giá đầu tư ban đầu lớn, trọng lượng nặng, thời gian giao hàng dài. |
=> Nhận định của chuyên gia: END-Armaturen là lựa chọn cân bằng nhất, mang lại chất lượng và độ tin cậy của G7 với một mức chi phí hợp lý, đặc biệt phù hợp với yêu cầu của các nhà máy tại Việt Nam.

Chúng tôi không chỉ bán một sản phẩm, chúng tôi cung cấp một giải pháp và sự an tâm.
Van bướm tay gạt END-Armaturen không phải là lựa chọn rẻ nhất trên thị trường, nhưng đó là lựa chọn thông minh nhất cho những ai tìm kiếm sự bền bỉ, an toàn và hiệu quả vận hành trong dài hạn. Với sự đa dạng về vật liệu, thiết kế ưu việt và được bảo chứng bởi chất lượng Đức, đây là giải pháp đáng tin cậy cho mọi vị trí từ hệ thống nước, khí nén đến hóa chất nhẹ.
Đừng để những chiếc van kém chất lượng trở thành điểm yếu trong hệ thống của bạn.
Hãy liên hệ ngay với Công ty Việt Á. Với kinh nghiệm của mình, tôi và đội ngũ sẽ giúp bạn chọn đúng cấu hình, cung cấp báo giá cạnh tranh và đồng hành cùng bạn trong suốt quá trình vận hành.
Nguồn tham khảo:

Chuyên cung cấp máy móc và phụ tùng thiết bị công nghiệp, hệ thống máy nén khí, thiết bị đường ống, thiết bị nâng hạ chân không và dịch vụ kỹ thuật uy tín trong lĩnh vực tự động hóa.