Việc lựa chọn đúng loại van công nghiệp, đặc biệt là các dòng van một chiều, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu suất, an toàn và tối ưu chi phí vận hành cho hệ thống đường ống của Quý vị. Trong đó, Van 1 chiều bướm (Butterfly Check Valve) là một giải pháp ngày càng được ưa chuộng nhờ thiết kế nhỏ gọn, hiệu quả và đáng tin cậy.
Để đáp ứng nhu cầu về sản phẩm chất lượng cao, xuất xứ rõ ràng và hiệu năng vượt trội, VAIT tự hào giới thiệu dòng Van 1 chiều bướm nhập khẩu trực tiếp từ Đức, thương hiệu End-Armaturen (EA) – một tên tuổi hàng đầu Châu Âu trong lĩnh vực van công nghiệp.
Van 1 chiều bướm là loại van một chiều có cấu tạo đĩa van dạng cánh bướm, được thiết kế để chỉ cho phép dòng chảy đi theo một hướng và tự động đóng lại nhanh chóng khi có dòng chảy ngược, nhờ vào áp lực của chính dòng chảy hoặc sự hỗ trợ của lò xo (tùy model). Khác với van bướm điều khiển thông thường, van 1 chiều bướm không cần bộ truyền động bên ngoài (tay quay, khí nén, điện).
End-Armaturen (Đức) mang đến dòng van 1 chiều bướm với những ưu điểm vượt trội, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất:

Để Quý vị dễ dàng tham khảo và lựa chọn, VAIT xin tổng hợp các thông số kỹ thuật chính:
| Thông số | Chi tiết |
| Thương hiệu | End-Armaturen (EA) |
| Xuất xứ | Đức (Germany) |
| Loại van | Van 1 chiều bướm (Butterfly Check Valve / Disc Check Valve) |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | Từ DN40 đến DN1200 (Tùy dòng sản phẩm) |
| Mã sản phẩm (Ví dụ) | BA series, ZBF series, RK series (Mã cụ thể phụ thuộc vào kích thước, vật liệu, áp suất. VD: BA531013) |
| Kiểu kết nối | Wafer (kẹp bích), Lug, Double Flanged (2 mặt bích) – Theo tiêu chuẩn EN 1092-2 (PN10/16/25/40), DIN, ANSI 150/300 |
| Vật liệu thân van | Gang cầu (Ductile Iron GGG40/GGG50), Thép không gỉ (Stainless Steel 1.4408/CF8M), Thép carbon (WCB) |
| Vật liệu đĩa van | Thép không gỉ (1.4408/CF8M), Gang cầu phủ Epoxy/Rilsan/Halar, Hợp kim đặc biệt (Duplex, Hastelloy – tùy chọn) |
| Vật liệu gioăng kín | EPDM: -10°C đến +120°C (Phổ biến cho nước) NBR: -10°C đến +90°C (Phổ biến cho dầu, khí) FPM/FKM (Viton®): -10°C đến +200°C (Hóa chất, nhiệt độ cao) PTFE: -10°C đến +200°C (Hóa chất ăn mòn mạnh) |
| Áp suất làm việc tối đa (PN) | PN10, PN16 (phổ biến), PN25, PN40 (tùy model và vật liệu) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +200°C (phụ thuộc vào vật liệu gioăng được chọn) |
| Chiều dài lắp đặt (L) | Theo tiêu chuẩn EN 558-1 Series 16/20 (tùy kiểu kết nối) |
| Tiêu chuẩn thiết kế | EN 593, API 609 (tùy model) |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | EN 12266-1 (Tỷ lệ rò rỉ A – Kín tuyệt đối) |
| Chứng nhận (Tùy chọn) | PED 2014/68/EU (CE Marking), ISO 9001:2015, ATEX, TA-Luft, Chứng nhận nước sạch (ACS, WRAS) |
| Điều khiển | Tự động bằng áp lực dòng chảy (không cần bộ truyền động) |
| Thời gian đóng/mở | Rất nhanh (thường dưới 1 giây) |
Van 1 chiều bướm End-Armaturen là lựa chọn linh hoạt và hiệu quả cho:

Thông Tin Giá Cả và Chính Sách Bán Hàng
Van 1 chiều bướm End-Armaturen nhập khẩu từ Đức là sự đầu tư thông minh và hiệu quả cho các hệ thống đường ống công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao, tiết kiệm không gian và chi phí bảo trì thấp. Với chất lượng đã được khẳng định, dải sản phẩm đa dạng và sự hỗ trợ chuyên nghiệp từ VAIT, đây là giải pháp lý tưởng giúp Quý vị tối ưu hóa hoạt động, đảm bảo an toàn và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Hãy liên hệ với VAIT ngay hôm nay để:
VAIT – Đối tác tin cậy cho mọi giải pháp van công nghiệp của bạn!
——————————-

Chuyên cung cấp máy móc và phụ tùng thiết bị công nghiệp, hệ thống máy nén khí, thiết bị đường ống, thiết bị nâng hạ chân không và dịch vụ kỹ thuật uy tín trong lĩnh vực tự động hóa.