3.000.000 ₫
Áp suất làm việc tối đa: PN16 – PN40 (16–40 bar)
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +180°C
Kích thước van: DN15 – DN200 (có thể đặt DN300)
Kiểu kết nối: Ren BSP/NPT, Mặt bích DIN/ANSI, Hàn, Clamp
Vật liệu thân van: Inox 304, 316, 316L
Vật liệu bi & trục: Inox 304 / 316 / 316L
Gioăng làm kín (Seat): PTFE, RPTFE, PEEK, Metal seat, FKM, EPDM
Kiểu van: Full bore & Reduced bore
Bộ điều khiển khí nén (Actuator):
Tác động kép: Dùng khí nén cho cả hai chiều.
Tác động đơn (Spring Return): Tự động đóng khi mất khí – tăng độ an toàn.
Áp suất khí nén vận hành: 5 – 8 bar (chuẩn 6 bar)
Trong guồng quay sản xuất công nghiệp hiện đại, mỗi giây ngừng hoạt động đều đồng nghĩa với chi phí và rủi ro. Các vị trí van thủ công, đặc biệt là ở những khu vực khó tiếp cận hoặc nguy hiểm, thường là khởi nguồn của những nỗi đau không tên: vận hành chậm trễ, rò rỉ không mong muốn, chi phí bảo trì tốn kém và nguy cơ mất an toàn lao động. Liệu nhà máy của bạn có đang đối mặt với những thách thức này?
Van bi inox điều khiển khí nén END-Armaturen, nhập khẩu trực tiếp từ Đức, chính là lời giải đáp toàn diện cho những trăn trở đó. Đây không chỉ là một sản phẩm, mà là một khoản đầu tư chiến lược vào sự ổn định, an toàn và hiệu quả dài hạn cho hệ thống của bạn. Trong bài viết này, đội ngũ chuyên gia của Việt Á sẽ phân tích chi tiết từ thông số kỹ thuật, lợi thế cạnh tranh đến ứng dụng thực tế, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
Để giúp các Trưởng phòng Kỹ thuật, Trưởng phòng Mua hàng dễ dàng đối chiếu và lựa chọn, chúng tôi đã tổng hợp bảng thông số kỹ thuật chi tiết dựa trên tài liệu chính hãng từ END-Armaturen.
| Thông số | Chi tiết | Ghi chú & Lợi ích cho nhà máy |
| Áp suất làm việc tối đa | PN16 – PN40 (16–40 bar), tùy model | Đáp ứng dải áp suất rộng trong hầu hết các hệ thống công nghiệp, từ nước cấp đến hơi nóng, đảm bảo vận hành an toàn không lo quá áp. |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +180°C | Dải nhiệt độ rộng cho phép van hoạt động ổn định với nhiều loại môi chất, từ khí lạnh đến hơi nước bão hòa, nhờ tùy chọn vật liệu gioăng (seat) đa dạng. |
| Kích thước van (Size) | DN15 – DN200 (1/2″ – 8″), có thể đặt hàng DN300 | Đa dạng kích thước, phù hợp từ các đường ống nhánh nhỏ đến đường ống chính trong nhà máy, dễ dàng đồng bộ hóa hệ thống. |
| Kiểu kết nối | Ren (BSP/NPT), Mặt bích (DIN/ANSI), Hàn (Socket/Butt Weld), Clamp | Linh hoạt trong lắp đặt, tương thích với mọi tiêu chuẩn đường ống hiện có tại Việt Nam, giúp việc thay thế hoặc lắp mới trở nên nhanh chóng, dễ dàng. |
| Vật liệu thân van | Inox 304 (1.4301), Inox 316 (1.4404), Inox 316L (1.4408) | Inox 316/316L là lựa chọn hàng đầu cho môi trường hóa chất, thực phẩm, nước mặn. Chống ăn mòn vượt trội, đảm bảo độ tinh khiết cho sản phẩm, kéo dài tuổi thọ van. |
| Vật liệu bi & trục | Inox 304, Inox 316/316L | Vật liệu đồng bộ với thân van, chống kẹt, chống ăn mòn, đảm bảo van vận hành trơn tru, giảm thiểu chi phí bảo trì. |
| Vật liệu gioăng làm kín (Seat) | PTFE, RPTFE (PTFE gia cường), PEEK, Metal seat, FKM, EPDM | Tùy chọn linh hoạt theo môi chất. PTFE phổ biến và đạt chuẩn FDA cho thực phẩm. RPTFE/PEEK chịu nhiệt và áp tốt hơn. Metal seat cho ứng dụng khắc nghiệt. |
| Kiểu van | Full bore (lỗ đủ) & Reduced bore (lỗ thu hẹp) | Full bore đảm bảo lưu lượng tối đa, không gây sụt áp, lý tưởng cho các đường ống chính. Reduced bore giúp tiết kiệm chi phí cho các vị trí không yêu cầu lưu lượng cao. |
| Bộ điều khiển khí nén (Actuator) | Tác động đơn (Spring Return) & Tác động kép (Double Acting) | Tác động kép dùng khí nén để đóng và mở. Tác động đơn tự động trở về vị trí an toàn (thường đóng) khi mất khí, tăng cường an toàn cho hệ thống. |
| Áp suất khí nén vận hành | 5 – 8 bar (phổ biến 6 bar) | Tương thích hoàn toàn với hệ thống khí nén tiêu chuẩn của hầu hết các nhà máy, không cần đầu tư thêm bộ chuyển đổi. |
So với van tay gạt truyền thống hay van điều khiển điện, giải pháp từ END-Armaturen mang đến những lợi thế cạnh tranh vượt trội, giải quyết trực tiếp các “nỗi đau” mà bộ phận vận hành và bảo trì thường gặp phải.
Điểm nổi bật nhất của van bi inox điều khiển khí nén là khả năng đóng/mở gần như tức thì (chỉ 1-2 giây), cho phép tích hợp hoàn hảo vào các hệ thống điều khiển tự động PLC/SCADA.
END-Armaturen chỉ sử dụng vật liệu inox tiêu chuẩn châu Âu (SS304, SS316/316L) được kiểm định nghiêm ngặt.

Van bi inox điều khiển khí nén – cam kết cho sự bền bỉ
Thương hiệu không chỉ được xây dựng bằng lời nói. Mỗi sản phẩm của END-Armaturen đều đi kèm với các chứng nhận quốc tế, là sự bảo chứng đanh thép cho chất lượng và độ tin cậy.
Với kinh nghiệm triển khai thực tế của Việt Á, van bi inox điều khiển khí nén END-Armaturen đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội tại các nhà máy thuộc nhiều lĩnh vực:
Trên thị trường có nhiều thương hiệu như Festo, Burkert, Kitz, Bray… Vậy đâu là lý do các tập đoàn lớn vẫn tin chọn END-Armaturen do Việt Á phân phối?

Van bi inox điều khiển khí nén END-Amarturen tại công ty Việt Á có chất lượng đồng đều, dịch vụ hậu mãi tốt
Chúng tôi cam kết đồng hành cùng khách hàng trong suốt vòng đời sản phẩm.
Chúng tôi hiểu rằng ngân sách là một yếu tố quan trọng. Dưới đây là khoảng giá tham khảo để bạn dự trù:
Lưu ý: Mức giá trên chỉ là tham khảo. Giá van bi inox điều khiển khí nén chính xác phụ thuộc vào các yếu tố:

Van bi inox điều khiển khí nén END-Amarturen tại công ty Việt Á có giá siêu cạnh tranh
Việc lựa chọn van bi inox điều khiển khí nén END-Armaturen không chỉ là thay thế một thiết bị, mà là một quyết định đầu tư vào sự ổn định, an toàn và hiệu quả sản xuất lâu dài. Với chất lượng đã được chứng thực trên toàn cầu và sự đồng hành chuyên nghiệp từ Việt Á, đây là giải pháp tối ưu giúp các nhà máy tại Việt Nam tự động hóa thành công, giảm chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Bạn cần tư vấn sâu hơn về kỹ thuật cho ứng dụng đặc thù của mình? Bạn muốn nhận báo giá chi tiết và chính sách chiết khấu tốt nhất cho dự án?
Đừng ngần ngại, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của Công ty Việt Á để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp!
Công ty TNHH Thương Mại – Kỹ Thuật Công Nghiệp Việt Á (VAIT)
Nguồn tham khảo:
Áp suất làm việc tối đa: PN16 – PN40 (16–40 bar)
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +180°C
Kích thước van: DN15 – DN200 (có thể đặt DN300)
Kiểu kết nối: Ren BSP/NPT, Mặt bích DIN/ANSI, Hàn, Clamp
Vật liệu thân van: Inox 304, 316, 316L
Vật liệu bi & trục: Inox 304 / 316 / 316L
Gioăng làm kín (Seat): PTFE, RPTFE, PEEK, Metal seat, FKM, EPDM
Kiểu van: Full bore & Reduced bore
Bộ điều khiển khí nén (Actuator):
Tác động kép: Dùng khí nén cho cả hai chiều.
Tác động đơn (Spring Return): Tự động đóng khi mất khí – tăng độ an toàn.
Áp suất khí nén vận hành: 5 – 8 bar (chuẩn 6 bar)

Chuyên cung cấp máy móc và phụ tùng thiết bị công nghiệp, hệ thống máy nén khí, thiết bị đường ống, thiết bị nâng hạ chân không và dịch vụ kỹ thuật uy tín trong lĩnh vực tự động hóa.