Van bướm tay quay mặt bích nhập khẩu Đức, End Armaturen

Kích thước: DN50 – DN1200

Áp suất làm việc: PN10 / PN16 (tối đa 16 bar)

Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +200°C (tùy gioăng)

Thân van: Gang dẻo EN-GJS-400-15, Inox 1.4408

Đĩa van: Gang mạ, Inox 1.4408

Kết nối: Mặt bích kép (Double Flanged)

Tiêu chuẩn bích: EN 1092 PN10/16, ASME Class 150

Khoảng cách mặt bích: EN 558 Series 13 & 14

Hộp số: Trục vít – bánh vít (Worm Gear), tự hãm

Cấp bảo vệ: IP65 / IP67

Tính năng hộp số: Chỉ thị vị trí, khóa, giới hạn hành trình

Vận hành: Tay quay (Handwheel)

-------------------------------------------

Hotline: 0911764488 (Phòng kinh doanh)

Zalo: 0911764488

Email: thai.dan@vait.com.vn

Thông tin sản phẩm

Thông tin khách hàng

Kính chào quý khách,

Với vai trò là một chuyên gia phân tích kỹ thuật, tôi đã tiến hành nghiên cứu và tổng hợp thông tin chi tiết về sản phẩm Van bướm tay quay mặt bích của nhà sản xuất End-Armaturen (Đức), một sản phẩm kỹ thuật cao được phân phối bởi Công ty Việt Á.

Dòng sản phẩm tiêu biểu cho loại này của End-Armaturen là van bướm hai mặt bích (Double Flanged Butterfly Valve), series F 012-A, được trang bị bộ truyền động bánh răng (hộp số tay quay) để vận hành. Phân tích dưới đây sẽ tập trung vào đặc tính kỹ thuật của dòng sản phẩm này.

1. Phân Tích Thông Số Kỹ Thuật (Technical Specifications)

Van bướm tay quay mặt bích End-Armaturen là giải pháp lý tưởng cho các đường ống kích thước lớn và các ứng dụng đòi hỏi sự ổn định, độ bền và khả năng điều tiết chính xác.

Áp suất và Nhiệt độ làm việc:

Áp suất làm việc tối đa: Lên đến 16 bar (~232 psi). Một số kích thước rất lớn hoặc ứng dụng đặc biệt có thể được giới hạn ở 10 bar.

Nhiệt độ làm việc: Phạm vi nhiệt độ phụ thuộc hoàn toàn vào vật liệu gioăng làm kín (liner) được lựa chọn:

  • EPDM: -20°C đến +120°C (cho nước, khí,…)
  • NBR: -10°C đến +80°C (cho dầu, nhiên liệu,…)
  • FKM (Viton): -10°C đến +190°C (cho hóa chất, dung môi, nhiệt độ cao)
  • PTFE: -40°C đến +200°C (chịu hóa chất mạnh và nhiệt độ rất cao)

Vật liệu và Cấu trúc Van:

Vật liệu chế tạo:

  • Thân van (Body): Gang dẻo (Ductile Iron EN-GJS-400-15 / GGG-40), Inox (Stainless Steel 1.4408). Thân van được đúc nguyên khối với hai mặt bích.
  • Đĩa van (Disc): Inox 316/316L (1.4408/1.4404), Gang dẻo mạ Rilsan/Epoxy.
  • Trục van (Shaft): Inox (Stainless Steel 1.4021 / 1.4571), đảm bảo độ bền và chống xoắn.

Tiêu chuẩn kết nối mặt bích (Flanged Connection): Van được thiết kế để tương thích với nhiều tiêu chuẩn mặt bích quốc tế, bao gồm:

  • DIN (PN10 / PN16) theo tiêu chuẩn EN 1092-1
  • ANSI (Class 150) theo tiêu chuẩn ASME B16.5

Loại gioăng làm kín (Seat/Liner): EPDM, NBR, FKM (Viton), PTFE trên nền EPDM.

Thông số Bộ Truyền Động Bánh Răng (Hộp số tay quay):

Cơ cấu và Tỷ số truyền: Sử dụng cơ cấu trục vít – bánh vít (worm gear). Cơ cấu này có đặc tính tự hãm (self-locking), giúp đĩa van giữ vững vị trí điều tiết mà không bị tác động bởi áp lực dòng chảy. Tỷ số truyền được thiết kế thay đổi theo kích thước van để đảm bảo lực vận hành trên tay quay (vô lăng) luôn ở mức tối ưu, giúp vận hành nhẹ nhàng.

Chỉ số chống bụi/nước (IP Rating): Vỏ hộp số thường đạt tiêu chuẩn IP65 hoặc IP67, đảm bảo chống bụi xâm nhập hoàn toàn và chống lại tia nước áp lực cao hoặc ngâm tạm thời trong nước. Điều này giúp hộp số hoạt động bền bỉ trong môi trường ngoài trời, ẩm ướt, bụi bặm.

Vật liệu chế tạo hộp số:

  • Vỏ hộp số (Housing): Gang (Cast Iron) hoặc Nhôm (Aluminium), sơn Epoxy để chống ăn mòn.
  • Bánh răng (Gears): Thép (Steel) hoặc Gang dẻo (Ductile Iron), được gia công chính xác để đảm bảo truyền động mượt mà.

Tính năng tích hợp:

  • Chỉ thị vị trí (Position Indicator): Có một kim chỉ thị lớn, rõ ràng trên đỉnh hộp số, cho phép người vận hành dễ dàng nhận biết góc mở của van từ xa.
  • Giới hạn hành trình (Travel Stops): Tích hợp sẵn 2 bu lông giới hạn hành trình cơ khí, cho phép điều chỉnh chính xác điểm dừng ở vị trí đóng và mở hoàn toàn, ngăn ngừa việc vận hành quá giới hạn gây hỏng gioăng và đĩa van.
  • Khả năng khóa an toàn: Tay quay (vô lăng) thường có các lỗ để có thể dùng xích và ổ khóa (padlock) nhằm khóa van ở một vị trí cố định, ngăn chặn việc vận hành trái phép.

Bảng Tóm Tắt Thông Số Kỹ Thuật (Dòng van F 012-A)

Thông số Chi tiết
Kích thước (DN) DN 50 – DN 1200
Áp suất làm việc max 10/16 bar (PN10/PN16)
Nhiệt độ làm việc -40°C đến +200°C (tùy thuộc vào gioăng)
Vật liệu thân van Gang dẻo (EN-GJS-400-15), Inox (1.4408)
Vật liệu đĩa van Inox (1.4408), Gang dẻo mạ
Kiểu kết nối Mặt bích kép (Double Flanged)
Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092 PN10/PN16; ASME Class 150
Khoảng cách 2 mặt bích EN 558 Series 13 & 14
Hộp số (Gearbox) Loại trục vít – bánh vít (Worm Gear), tự hãm
Cấp bảo vệ hộp số IP65 / IP67
Tính năng hộp số Chỉ thị vị trí, giới hạn hành trình, có thể khóa
Vận hành Tay quay (Handwheel)

2. USP & Lợi Thế Cạnh Tranh

  • So với các loại van khác:
    • Tay gạt: Van tay quay cho phép vận hành các van có kích thước rất lớn (>DN200) một cách nhẹ nhàng. Cơ cấu tự hãm giúp điều tiết lưu lượng chính xác và ổn định hơn.
    • Điều khiển Điện/Khí nén: Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn đáng kể. Hoạt động độc lập, không cần nguồn cấp năng lượng, là giải pháp dự phòng an toàn khi mất điện/khí nén.
  • Độ tin cậy trong tình huống khẩn cấp: Khả năng vận hành thủ công dễ dàng đảm bảo van luôn có thể được đóng/mở để cô lập hệ thống hoặc xử lý sự cố.
  • Thiết kế kỹ thuật cao:
    • Kết nối mặt bích kép: Tạo ra một kết nối cực kỳ chắc chắn, ổn định, giảm thiểu ứng suất trên đường ống.
    • Trục van được đỡ bởi bạc lót (bushing): Giảm ma sát, tăng tuổi thọ và đảm bảo trục luôn đồng tâm, giúp van vận hành trơn tru và làm kín tốt hơn.
    • Thiết kế “trục chống nổ” (blow-out proof shaft): Đảm bảo an toàn tối đa ngay cả khi có sự cố tăng áp đột ngột.

3. Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn

Sản phẩm của End-Armaturen tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn khắt khe của Đức và Châu Âu:

  • Chứng nhận quốc tế: CE-Marking (PED 2014/68/EU), ISO 9001, TA-Luft, DVGW (tùy chọn).
  • Tiêu chuẩn thiết kế & sản xuất: EN 593 (Thiết kế van bướm), EN 558 (Khoảng cách mặt bích), EN 1092-1 (Mặt bích), ISO 5211 (Mặt bích lắp bộ truyền động), EN 12266-1 (Kiểm tra rò rỉ).

4. Ứng Dụng Thực Tế

Van bướm tay quay mặt bích là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy và kích thước lớn.

  • Các ngành công nghiệp:
    • Hệ thống cấp nước và xử lý nước thải đô thị.
    • Nhà máy điện (nước làm mát), hệ thống thủy lợi.
    • Công nghiệp nặng, khai khoáng.
    • Đóng tàu và các ứng dụng hàng hải.
    • Hệ thống PCCC (Phòng cháy chữa cháy) quy mô lớn.
  • Loại môi chất: Nước sạch, nước thô, nước thải, nước biển, khí, hóa chất (tương thích với vật liệu).
  • Vị trí lắp đặt: Thường được lắp trên các đường ống chính, đầu vào/ra của các trạm bơm, bể chứa lớn, nơi cần khả năng đóng/mở và điều tiết lưu lượng cho toàn bộ hệ thống.

5. So Sánh Đối Thủ

  • Đối thủ cạnh tranh chính: Trên thị trường van công nghiệp chất lượng cao, các đối thủ của End-Armaturen bao gồm: EBRO Armaturen, Bray, Keystone (Emerson), Kitz, AVK, VAG.
  • Điểm mạnh và điểm yếu:
    • Điểm mạnh:
      • Chất lượng gia công cơ khí chính xác của Đức, độ bền và tuổi thọ vượt trội.
      • Thiết kế hộp số và thân van chắc chắn, đáng tin cậy.
      • Đầy đủ chứng nhận quốc tế.
    • Điểm yếu:
      • Giá thành cao hơn so với các thương hiệu châu Á.
      • Thời gian giao hàng có thể lâu hơn đối với các kích thước hoặc vật liệu đặc biệt.

6. Chính Sách Bảo Hành

Chính sách bảo hành và các điều khoản thương mại được cung cấp bởi nhà phân phối chính thức là Công ty Việt Á.

  • Thời gian bảo hành: Theo tiêu chuẩn ngành, các sản phẩm này thường được bảo hành 12 tháng kể từ ngày giao hàng.
  • Điều kiện bảo hành: Bảo hành các lỗi từ nhà sản xuất. Không bảo hành các lỗi do vận hành sai, lắp đặt không đúng kỹ thuật, hoặc hư hỏng do các yếu tố bên ngoài.
  • Quy trình yêu cầu: Liên hệ trực tiếp Công ty Việt Á và cung cấp đầy đủ chứng từ mua hàng, mô tả lỗi để được hỗ trợ.

7. Giá Sản Phẩm & Chính Sách Giá

Giá sản phẩm không được niêm yết công khai và phụ thuộc vào cấu hình cụ thể của từng đơn hàng.

  • Khoảng giá tham khảo: Mức giá rất đa dạng, từ vài chục triệu đồng cho các size nhỏ, vật liệu gang, đến hàng trăm triệu hoặc hơn cho các van kích thước lớn, vật liệu inox và các chứng nhận đặc biệt.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
    • Kích thước (DN): Yếu tố quan trọng nhất.
    • Vật liệu (thân, đĩa, gioăng): Yếu tố ảnh hưởng lớn thứ hai.
    • Áp suất làm việc (PN).
    • Số lượng đặt hàng.
    • Các chứng nhận đặc thù theo yêu cầu.
  • Chính sách chiết khấu: Công ty Việt Á sẽ có các chính sách giá ưu đãi, chiết khấu cho các đơn hàng dự án, khách hàng mua số lượng lớn hoặc các đối tác thương mại. Vui lòng liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác nhất.

Hy vọng bài phân tích chuyên sâu này cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật mà quý khách cần.

Trân trọng,

Chuyên gia Phân tích Kỹ thuật.

Nguồn tham khảo:

  • END-Armaturen GmbH & Co. KG Official Website (ea-gmbh.de)
  • Tài liệu kỹ thuật (Datasheet) của dòng van bướm hai mặt bích End-Armaturen F 012-A.
  • Tài liệu kỹ thuật về các bộ truyền động bánh răng (gear operators) của End-Armaturen.
  • Shop Việt Á – Nhà phân phối chính thức (shopvieta.com)

Kích thước: DN50 – DN1200

Áp suất làm việc: PN10 / PN16 (tối đa 16 bar)

Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +200°C (tùy gioăng)

Thân van: Gang dẻo EN-GJS-400-15, Inox 1.4408

Đĩa van: Gang mạ, Inox 1.4408

Kết nối: Mặt bích kép (Double Flanged)

Tiêu chuẩn bích: EN 1092 PN10/16, ASME Class 150

Khoảng cách mặt bích: EN 558 Series 13 & 14

Hộp số: Trục vít – bánh vít (Worm Gear), tự hãm

Cấp bảo vệ: IP65 / IP67

Tính năng hộp số: Chỉ thị vị trí, khóa, giới hạn hành trình

Vận hành: Tay quay (Handwheel)

Tab Content

This is a basic text element.

Công ty TNHH Thương Mại - Kỹ Thuật Công Nghiệp Việt Á

Chuyên cung cấp máy móc và phụ tùng thiết bị công nghiệp, hệ thống máy nén khí, thiết bị đường ống, thiết bị nâng hạ chân không và dịch vụ kỹ thuật uy tín trong lĩnh vực tự động hóa.

Zalo
Email
Phone
Phone
Email
Zalo